没有数据
通知
无通知
がらくた ( がらくた) — rác rến; mớ lộn xộn; đồ lặt vặt
がらくた
rác rến
我楽多
Các vật dụng và công cụ linh tinh đã mất giá trị sử dụng, vật đồng nát
ガラクタ
壊れて使えないものですけど誰かに役立つなら、ガラクタと言います。
我楽多市 がらくたいち
lục soát hàng bán
がらくた市 がらくたいち
chợ bán hạ giá để thanh lý hàng tồn kho, chợ trời
側ら 「かたわら」「がわら」
beside(s); trong khi; gần bên cạnh
楽 「らく」「がく」
thoải mái; dễ chịu.
気が楽 きがらく
cảm thấy tốt, cảm thấy thoải mái, cảm thấy dễ dàng