没有数据
通知
无通知
昆布 (こんぶ こぶ) — tảo bẹ
昆布
tảo bẹ
瘤
u
鼓舞
sự cổ vũ
戸部
Bộ Hộ, Bộ Tài Chính thời nhà Đường
子豚 こぶた
heo sữa
子袋 こぶくろ
Nội tràng lợn hoặc bò.phần tử cung
拳 「こぶし」「けん」
nắm đấm; nắm chặt tay lại
古文学 こぶんがく
môn chữ cổ; môn cổ tự học
こぶんしょ
văn thư lưu trữ, cơ quan lưu trữ