しくじる (しくじる) — bị mất chức; bị cách chức; bị đuổi việc
しくじる
し く じ る
JLPTN1
Bị mất chức; bị cách chức; bị đuổi việc
会社
を
〜
Bị đuổi việc khỏi công ty
Thất bại; không thành công
試験
で
〜
Không thành công ở kỳ thi .
图像搜索

动词变形表 しくじる
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | しくじる |
| 过去 (た) | しくじった |
| 否定(未然) | しくじらない |
| 有礼貌(丁宁) | しくじります |
| て (て) | しくじって |
| 能力(可能) | しくじれる |
| 被动(受身) | しくじられる |
| 命令(使用役) | しくじらせる |
| 被动命令(使役受身) | しくじらせられる |
| 条件(条件) | しくじれば |
| 命令(命令) | しくじれ |
| 意志(意向) | しくじろう |
| 禁止(禁止) | しくじるな |
