没有数据
通知
无通知
せっかち (せっかち) — người hay nôn nóng; người hay lanh chanh
せっかち
người hay nôn nóng
せっかちな せっかちな
nóng vội; thiếu kiên nhẫn
ちゃっちゃ ちゃっちゃ
Khẩn trương
っち っち
bọn; tụi; mấy đứa
俺っち おれっち
we, us
石化 「せきか」「せっか」
sự khoáng hoá