度々 (たびたび どど) — thường xuyên; lặp đi lặp lại; nhiều lần
度々
た び た び
Thường xuyên; lặp đi lặp lại; nhiều lần
度々
やって
見
た
Tôi đã làm thử nhiều lần .
图像搜索

度々 的反义词
实践中使用 たびたび
搜索结果 たびたび
度度
thường, hay, luôn
度々 (たびたび どど) — thường xuyên; lặp đi lặp lại; nhiều lần

度度
thường, hay, luôn