没有数据
通知
无通知
ちぐはぐ (ちぐはぐ) — không hòa hợp; không ăn ý
ちぐはぐ
không hòa hợp
速口 「はやくち」「はやぐち」
nhanh (nhanh) nói
歯黒 はぐろ
nhuộm răng đen
稼ぐ かせぐ
kiếm (tiền)
防ぐ ふせぐ
đề phòng
出口 「でぐち」「いでぐち」
cổng ra