つるつる (つるつる) — bóng loáng; sáng loáng
つるつる
つ る つ る
つ る つ る
Bóng loáng; sáng loáng
Trơn tuồn tuột; trơn tru
Tuột tuột; soàn soạt (tiếng húp)
图像搜索

动词变形表 つるつる
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | つるつるする |
| 过去 (た) | つるつるした |
| 否定(未然) | つるつるしない |
| 有礼貌(丁宁) | つるつるします |
| て (て) | つるつるして |
| 能力(可能) | つるつるできる |
| 被动(受身) | つるつるされる |
| 命令(使用役) | つるつるさせる |
| 被动命令(使役受身) | つるつるさせられる |
| 条件(条件) | つるつるすれば |
| 命令(命令) | つるつるしろ |
| 意志(意向) | つるつるしよう |
| 禁止(禁止) | つるつるするな |
つるつる 的反义词
实践中使用 つるつる
搜索结果 つるつる
ツルツル
1. Mịn màng ( da) 2. Trơn trượt ( nhà tắm, mặt đường có tuyết) 3. Bóng loáng ( bát đĩa sạch, người hói đầu)
