没有数据
通知
无通知
どん底 (どんぞこ) — tận đáy; tận cuối cùng.
どん底
tận đáy
どんな どんな
dù thế nào... cũng; bất cứ; bất kể
どんどん どんどん
tiếng trống
すんど
inch of land
どん どん
coveting
ずどん ずどん
thud, bang