没有数据
通知
无通知
はためく (はためく) — vỗ; vẫy.
はためく
vỗ
鳴りはためく なりはためく
đổ chuông , gầm
ゆるやかにはためく
phấp phới.
ため ため
bạn đồng trang lứa; người cùng tuổi
始めは はじめは
trước hết; trong sự bắt đầu
ためとはいえ ためとはいえ
Dù là vì....