日々 (ひび) — ngày ngày.
日々
ひ び
JLPTN1
Ngày ngày.
Ngày ngày.
日々
の
糧
を
稼
ぐ
Kiếm cơm hàng ngày .
图像搜索

实践中使用 ひび
搜索结果 ひび
日日
Mỗi ngày
罅
vết nứt
篊
cành cây (bụi cây, nhánh củi) bó lại làm giàn, giá thể để nuôi hàu hoặc rong biển
皸
Vết nứt nẻ
皹
nứt nẻ.
