没有数据
通知
无通知
ぼやく (ぼやく) — càu nhàu, than phiền
ぼやく
càu nhàu, than phiền
本訳 ぼんやく
biên dịch.
ぼくや
trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca, na, đa), quản lý trại chăn nuôi
ぼくせん
thuật xem điềm mà bói, điềm, triệu, linh cảm, lời đoán trước
ぼくどう
người chăn bò ở miền Tây nước Mỹ; cao bồi, a cowboy movie, phim mô tả những cuộc phiêu lưu ở miền Tây nước Mỹ; phim cao bồi, nhà kinh doanh thiếu khả năng hoặc thiếu thiện chí
ぼくたち
chúng tôi, chúng ta