馬草 (まぐさ うまくさ) — cỏ ngựa (loại cỏ dùng làm thức ăn cho bò và ngựa)
馬草
ま ぐ さ
Cỏ ngựa (loại cỏ dùng làm thức ăn cho bò và ngựa)
图像搜索

实践中使用 まぐさ
搜索结果 まぐさ
楣
lanhtô, rầm đỡ (cửa sổ hay cửa ra vào)
馬草 (まぐさ うまくさ) — cỏ ngựa (loại cỏ dùng làm thức ăn cho bò và ngựa)

楣
lanhtô, rầm đỡ (cửa sổ hay cửa ra vào)