没有数据
通知
无通知
やり直す (やりなおす) — làm lại.
やり直す
làm lại.
一からやり直す いちからやりなおす
làm lại từ đầu
やり やり
cái giáo, cái mác, cái thương, cái xiên, spearman, đâm, xiên, đâm phập vào, mọc thẳng vút lên
やりて やりて
Người được việc, người có tay nghề
薬 「くすり」「やく」「ぐすり」
dược
やりすぎる
làm quá trớn, làm quá, làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng, làm mệt phờ, nấu quá nhừ