ゆすり — sự hăm dọa tống tiền; hăm dọa tống tiền
ゆすり
Sự hăm dọa tống tiền; hăm dọa tống tiền
(
人
)
をゆする
Tống tiền ai
图像搜索

ゆすり 的同义词
实践中使用 ゆすり
搜索结果 ゆすり
強請
sự hăm dọa tống tiền
ゆすり — sự hăm dọa tống tiền; hăm dọa tống tiền

強請
sự hăm dọa tống tiền