アイドル (アイドル) — thần tượng; nghệ sĩ trẻ
アイドル
Thần tượng; nghệ sĩ trẻ
その
歌手
は
私
にとっての
アイドル
の
一人
だ
Ca sĩ đó là một trong những thần tượng của tôi .
Nhàn rỗi (trạng thái khi máy tính không làm gì)
Chạy không
图像搜索
アイドル (アイドル) — thần tượng; nghệ sĩ trẻ