アメリカ (アメリカ) — hoa kỳ
アメリカ
Hoa kỳ
アメリカ
は
、
してやられたと
思
っています
。
Hoa Kỳ cho rằng họ đang nhận được sự kết thúc ngắn của cây gậy.
Mỹ
アメリカ
であなたの
英語
は
上達
しましたか
。
Bạn đã đạt được nhiều tiến bộ trong tiếng Anh ở Mỹ chưa?
Mỹ quốc.
アメリカ
映画
は
他
のどの
国
の
映画
よりも
人気
がある
。
Phim của Mỹ phổ biến hơn phim của bất kỳ quốc gia nào khác.
Hợp chúng quốc hoa kỳ
图像搜索

实践中使用 アメリカ
搜索结果 アメリカ
亜米利加
châu Mỹ, như United States of America
あめりか
châu Mỹ, như United States of America
