没有数据
通知
无通知
ウイナー (ウイナー) — người chiến thắng.
ウイナー
người chiến thắng.
あない あない
như vậy; như thế
ああそうそう
À đúng rồi, à phải rồi (dùng khi nhớ ra điều gì đó)
いないいないばあ いないいないばあ
peekaboo (baby game), peepbo
ああいう ああいう
kiểu như thế; loại như vậy
ああいった
kiểu như thế kia; cái loại đó