没有数据
通知
无通知
エッジ (エッジ) — rìa; viền; gờ; cạnh; góc; mép
エッジ
rìa
マイクロソフト エッジ
trình duyệt web microsoft edge
ええ ええ
vâng
じって
short metal truncheon
ええじゃないか ええじゃないか
không phải đây là điều tốt sao (thời Edo)
えっ えっ
hả?