Mazii
v2/ic_dictv2/ic_dict
搜索
v2/ic_learning_hubv2/ic_learning_hub
学习中心
v2/ic_translatev2/ic_translate
翻译
v2/ic_testv2/ic_test
测试
v2/ic_qav2/ic_qa
社区

v2/ic_newsv2/ic_news
消息
v2/ic_ai_speakingv2/ic_ai_speaking
AI口语

ic_upgradeic_upgrade
升级
v2/ic_settingv2/ic_setting
设置
ic_introic_intro
介绍
ic_affiliateic_affiliate联盟

Mazii搜索
icon

没有数据

通知

无通知

Enter ↵查询/翻译Esc关闭,保留当前结果

オール (オール) — chèo; mái chèo.

オール

han_viet オール han_viet
kind Danh từ
ic_diamond

Chèo; mái chèo.

图像搜索
オール

オール 的同义词

point櫂

实践中使用 オール

搜索结果 オール

与 オール 相关的单词

オールA 「オールエー」「オールエイ」

tất cả các môn học đều đạt điểm A

オール電化 オールでんか

tất cả thiết bị đều sử dụng bằng điện

おもなる

cuộc chọi gà, with might and main với tất cả sức mạnh, dốc hết sức, phần chính, phần cốt yếu, phần chủ yếu, ống dẫn chính (điện, nước, hơi đốt), biển cả, chính, chủ yếu, quan trọng nhất

おりそう おりそう

ở; tồn tại

おうち

hồ, hầm khai thác, nơi khai thác, hầm bẫy, hố bẫy, cockpit, hố, hốc, ổ, lõm, lỗ rò, chỗ ngồi hạng nhì; khán giả ở hạng nhì, trạm tiếp xăng thay lốp, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) phòng giao dịch mua bán, địa ngục, âm ti, để xuống hầm trữ lương thực, thả ra đọ sức với, làm cho bị rỗ, giữ vết lằn (da, thịt...)

Mazii

Mazii - 您值得信赖的日本伴侣

icon [email protected]
icon +1 (475) 522-7710
icon https://codi.jp
QRMazii Mobile适用于iOS和Android
QR扫描二维码下载应用
QRQR

关于玛兹伊

介绍 帮助 使用条款 隐私政策

主要特点

搜索 翻译 帮助 日本语能力考试 升级以使用此功能

其他产品

icon

通过看报纸学习日语

icon

从零开始学习日语

icon

日语能力考试五级练习平台

icon

Hanzii中文词典

icon

日语汉字学习

社交网络

iconiconiconiconiconicon

公用事业

iconiconicon