没有数据
通知
无通知
カルピス (カルピス) — Thức uống nhẹ....
カルピス
Thức uống nhẹ....
化する 「かする」「けする」
thay đổi; chuyển đổi; biến đổi; biến hoá; tiến hoá
会する かいする
hội họp; họp; tập hợp; tập họp; tụ tập; tập trung lại
発表する はっぴょうする
công bố; thuyết trình
可とする かとする
tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận
軽くする かるくする
giảm