没有数据
通知
无通知
カーフ (カーフ) — bắp chân
カーフ
bắp chân
かあ かあ
tiếng kêu (của một con quạ)
あんか
sự rẻ, sự rẻ tiền
あえか あえか
yếu mềm; yếu đuối; mỏng manh
かあかあ かあかあ
cạc cạc
不安 ふあん
không yên tâm; bất an