没有数据
通知
无通知
ギャグ (ギャグ) — hề; người làm trò cười; anh hề; thằng hề; diễn viên hài; hài hước
ギャグ
hề
ギャグる ギャグる
trò đùa
一発ギャグ 「いっぱつギャグ」「いっぱつぎゃぐ」
trò đùa ngắn, trò đùa
親父ギャグ おやじギャグ
lối chơi chữ
軍車 ぐんしゃ
xe tăng, xe quân sự
逆コース 「ぎゃくコース」「ぎゃっコース」
khóa học ngược