Mazii
v2/ic_dictv2/ic_dict
搜索
v2/ic_learning_hubv2/ic_learning_hub
学习中心
v2/ic_translatev2/ic_translate
翻译
v2/ic_testv2/ic_test
测试
v2/ic_qav2/ic_qa
社区

v2/ic_newsv2/ic_news
消息
v2/ic_ai_speakingv2/ic_ai_speaking
AI口语

ic_upgradeic_upgrade
升级
v2/ic_settingv2/ic_setting
设置
ic_introic_intro
介绍
ic_affiliateic_affiliate联盟

Mazii搜索
icon

没有数据

通知

无通知

Enter ↵查询/翻译Esc关闭,保留当前结果

ギャモン (ギャモン) — gammon

ギャモン

han_viet ギャモン han_viet
kind Danh từ
ic_diamond

Gammon

图像搜索
ギャモン

ギャモン 的同义词

pointハム; 薫製ハム; 髀肉

实践中使用 ギャモン

搜索结果 ギャモン

与 ギャモン 相关的单词

じゃん じゃん

mà; đấy chứ; chẳng phải sao

じゃんじゃか じゃんじゃか

ầm ầm; rền rĩ; rộn ràng

ちゃん ちゃん

bé...

何じゃもんじゃ なんじゃもんじゃ

cái gì vậy; cái quái gì đây

もんちゃく

điều lo lắng, điều phiền muộn, sự làm phiền, sự quấy rầy; điều phiền hà, sự chịu khó, sự cố gắng; sự khó nhọc, tình trạng bất an, tình trạng rắc rối, tình trạng lộn xộn, tình trạng rối loạn, trạng thái khó ở, tình trạng mắc bệnh; bệnh, sự hỏng hóc, sự trục trắc, làm đục, làm phiền, quấy rầy, làm cho lo lắng, làm phiền muộn, làm băn khoăn, làm cho khổ sở, làm cho đau đớn, lo nghĩ, lo lắng, băn khoăn, bận tâm

Mazii

Mazii - 您值得信赖的日本伴侣

icon [email protected]
icon +1 (475) 522-7710
icon https://codi.jp
QRMazii Mobile适用于iOS和Android
QR扫描二维码下载应用
QRQR

关于玛兹伊

介绍 帮助 使用条款 隐私政策

主要特点

搜索 翻译 帮助 日本语能力考试 升级以使用此功能

其他产品

icon

通过看报纸学习日语

icon

从零开始学习日语

icon

日语能力考试五级练习平台

icon

Hanzii中文词典

icon

日语汉字学习

社交网络

iconiconiconiconiconicon

公用事业

iconiconicon