没有数据
通知
无通知
クランケ (クランケ) — bệnh nhân; người bệnh
クランケ
bệnh nhân
だけん
gõ phím, nhấn phím
来県 らいけん
đến tỉnh, thăm tỉnh
だんけ
người dân trong giáo khu; người dân trong xã
いんけん
những người nghe, thính giả; người xem, khán giả; bạn đọc, độc giả, sự nghe, sự hội kiến, sự yết kiến; sự tiếp kiến
位付け くらいづけ
một, một cái, đơn vị