グラフ (グラフ) — biểu đồ; sơ đồ; lược đồ
グラフ
JLPTN1
Biểu đồ; sơ đồ; lược đồ
これは
、
各国
の
総投資額
を
示
す
グラフ
です
。
Đây là một biểu đồ biểu diễn tổng vốn đầu tư của các nước. .
Đồ thị
图像搜索

グラフ 的同义词
实践中使用 グラフ
搜索结果 グラフ
グラフ / 図表 / 表
đồ thị
グラフ (グラフ) — biểu đồ; sơ đồ; lược đồ

グラフ / 図表 / 表
đồ thị