没有数据
通知
无通知
コットン (コットン) — chất côt-tông; chất bông
コットン
chất côt-tông
こと こと
việc
こととて こととて
bởi vì; vì
ことん ことん
keng; kong (âm thanh khi một vật nhỏ cứng rơi xuống, hoặc âm thanh phát ra khi một vật cứng chạm vào vật cứng khác)
ことこと ことこと
lốc cốc; lách cách; nhừ
これと言って これといって
không có gì đặc biệt