コーチ (コーチ) — huấn luyện viên
コーチ
JLPTN3
Huấn luyện viên
運動選手
を
コーチ
する
Huấn luyện cầu thủ
Xe ô tô liên tỉnh.
图像搜索

动词变形表 コーチ
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | コーチする |
| 过去 (た) | コーチした |
| 否定(未然) | コーチしない |
| 有礼貌(丁宁) | コーチします |
| て (て) | コーチして |
| 能力(可能) | コーチできる |
| 被动(受身) | コーチされる |
| 命令(使用役) | コーチさせる |
| 被动命令(使役受身) | コーチさせられる |
| 条件(条件) | コーチすれば |
| 命令(命令) | コーチしろ |
| 意志(意向) | コーチしよう |
| 禁止(禁止) | コーチするな |
コーチ 的同义词
实践中使用 コーチ
搜索结果 コーチ
公地
đất công
巧知
sự khéo léo
拘置
sự bắt giam
後置
dưới nền
高地
cao nguyên.
荒地
đất hoang.
耕地
đất canh tác
公知
nổi tiếng, ai cũng biết
巧緻
chi tiết hóa
狡知
sự khéo léo
狡智
thủ đoạn
巧遅
chậm và tỉ mỉ
拘置する
bắt giam
