没有数据
通知
无通知
仕手 (して) — vai chính; người giữ vai trò chủ đạo.
仕手
vai chính
している している
đang...
して言えば していえば
nếu tôi phải nói(sự lựa chọn).
してみると してみると
khi thử làm gì đó thì
為てやる してやる
làm điều gì đó cho ai đó
指定 してい
chỉ định