没有数据
通知
无通知
スタジオ (スタジオ) — studio; phòng thu âm; phòng chụp ảnh; trường quay.
スタジオ
studio
簡易撮影スタジオ かんいさつえいスタジオ
buồng chụp ảnh đơn giản
簡易撮影スタジオ/ボックス かんいさつえいスタジオ/ボックス
Phòng chụp ảnh đơn giản/ hộp chụp ảnh
マイクロソフト ビジュアル スタジオ
phần mềm visual studio (trình soạn thảo mã nhiều người sử dụng nhất thế giới)
おりじ
sự dệt, lối dệt, vải, tổ chức, cách cấu tạo, kết cấu, cách sắp đặt
じたじた じたじた
luống cuống; sốt ruột