タッチ (タッチ) — sư chạm; sờ vào; va chạm
タッチ
Sư chạm; sờ vào; va chạm
〜
スクリーン
Màn hình máy vi tính chỉ cần chạm vào là bấm số, lệnh... được (máy rút tiền tự động, máy photocopy...) .
图像搜索

动词变形表 タッチ
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | タッチする |
| 过去 (た) | タッチした |
| 否定(未然) | タッチしない |
| 有礼貌(丁宁) | タッチします |
| て (て) | タッチして |
| 能力(可能) | タッチできる |
| 被动(受身) | タッチされる |
| 命令(使用役) | タッチさせる |
| 被动命令(使役受身) | タッチさせられる |
| 条件(条件) | タッチすれば |
| 命令(命令) | タッチしろ |
| 意志(意向) | タッチしよう |
| 禁止(禁止) | タッチするな |
