没有数据
通知
无通知
トパーズ (トパーズ) — (khoáng chất) Topaz (khoáng vật có màu vàng trong suốt)
トパーズ
(khoáng chất) Topaz (khoáng vật có màu vàng trong suốt)
とあって とあって
chính vì... nên
とあれば とあれば
nếu...thì....
ずっと ずっと
rất; rõ ràng; hơn nhiều
あとがま
người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự
ずとも ずとも
dù không... vẫn...; không cần...cũng...