没有数据
通知
无通知
ニード (ニード) — nhu cầu
ニード
nhu cầu
どうにん
bọn, phường, tụi, bè lũ
何何 「なになに」「どれどれ」
cái nào cái nào.
どうたいに
cùng, cùng với, cùng nhau, cùng một lúc, đồng thời, liền, liên tục
どうにもならない どうにもならない
Không thể làm được gì, bất lực
どういたい
chất đồng vị