没有数据
通知
无通知
ハント (ハント) — săn bắn
ハント
săn bắn
反徒
loạn tặc.
版図
lãnh thổ
半途
nửa đường
叛徒
chống đối
半年 はんとし
nửa năm.
反党 はんとう
đảng phản lại, đảng đối đầu
はんとき
sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần
半島 はんとう
bán đảo
判取り はんとり
đi du lịch xung quanh việc có hải cẩu (con dấu) đóng dấu lên