没有数据
通知
无通知
ハード (ハード) — vất vả; hà khắc; khắc nghiệt
ハード
vất vả
ハード面 ハードめん
mặt cơ sở vật chất
ハードPCケース ハードPCケース
hộp cứng đựng PC
ハード行末 ハードぎょうまつ
cuối dòng cứng
はあっ はあっ
Yes sir, Yes ma'am
にあっては にあっては
trong trường hợp của; đối với; trong hoàn cảnh...