没有数据
通知
无通知
ハーブ (ハーブ) — cỏ; thảo mộc; dược thảo; cỏ thuốc.
ハーブ
cỏ
脱法ハーブ だっぽうハーブ
thảo dược gây ảo giác
はあっ はあっ
Yes sir, Yes ma'am
にあっては にあっては
trong trường hợp của; đối với; trong hoàn cảnh...
あれはだ
rough skin
あはは あはは
a-ha-ha; a ha ha (tiếng cười lớn)