没有数据
通知
无通知
バケツ (バケツ) — thùng, xô
バケツ
thùng, xô
ばけつ
xô.
バケツ型ゴミ箱 バケツかたゴミはこ
thùng rác dạng xô
バケツ式灰皿 バケツしきはいざら
gạt tàn dạng xô
バケツ型密閉容器 バケツかたみっぺいようき
cái xô kín
バケツ/バケツ型密閉容器 バケツ/バケツかたみっぺいようき
hộp lồng túi
工事用バケツ こうじようバケツ
xô công trình