没有数据
通知
无通知
パルタイ (パルタイ) — đảng phái chính trị
パルタイ
đảng phái chính trị
心配する しんぱいする
băn khoăn
失敗する しっぱいする
thất bại
心配させる しんぱいさせる
đăm chiêu.
おっぱい おっぱい
ngực (của phụ nữ)
おっぱいする
cho bú.