没有数据
通知
无通知
ヒル (ヒル) — con đỉa, con vắt
ヒル
con đỉa, con vắt
昼
ban trưa
午
Ngọ (chi)
蛭
con đỉa
放る
bỏ
蒜
Tỏi.
干る
khô
嚏る
hắt hơi
昼時 ひるどき
trưa, buổi trưa
昼の部 ひるのぶ
ban ngày, thười gian buổi trưa
昼頃 ひるごろ
khoảng buổi trưa
昼も夜も ひるもよるも
ngày đêm
昼席 ひるせき
buổi biểu diễn (nhạc, kịch...) ban chiều