没有数据
通知
无通知
ビーム (ビーム) — tia; chùm ánh sáng
ビーム
tia
ビーム球 ビームきゅう
bóng đèn pha (bóng đèn chiếu sáng rộng)
ビーム形成 ビームけいせい
beamforming
ビーム電球 ビームでんきゅう
bóng đèn beam
ビーム伝搬法 ビームでんぱんほう
phương pháp truyền chùm tia
単色ビーム たんしょくビーム
chùm sáng đơn sắc