ピン (ピン) — chốt (đinh)
ピン
JLPTN3
Chốt (đinh)
图像搜索

实践中使用 ピン
搜索结果 ピン
筒
ống
ping
tiếng vèo (đạn bay...)
ping
công cụ cho mạng máy tính sử dụng trên các mạng tcp/ip (chẳng hạn như internet) để kiểm tra xem có thể kết nối tới một máy chủ cụ thể nào đó hay không, và ước lượng khoảng thời gian trễ trọn vòng để gửi gói dữ liệu cũng như tỉ lệ các gói dữ liệu có thể bị mất
