没有数据
通知
无通知
いいや いいや
lời từ chối,người bỏ phiếu chống,phiếu chống,không,lời nói "không"
あれやこれや あれやこれや
này khác; nhiều kiểu
やれ やれ
làm đi
切れ屋 きれや
kho chứa hàng khô.
よいやよいや よいやよいや
Nào, lên!; Dô ta dô ta!