没有数据
通知
无通知
ホット (ホット) — nóng
ホット
nóng
ほっと
cảm thấy bớt căng thẳng.
放っとく ほっとく
để để lại người nào đó một mình
ほっとする ほっとする
ほっといて ほっといて
lùi lại!, để tôi yên
ほっといてくれ ほっといてくれ
Để tôi yên!
ほっとうにん
người khởi đầu, người khởi thuỷ, người tạo thành, người sáng tạo