没有数据
通知
无通知
ボイス (ボイス) — giọng nói; tiếng; tiếng nói.
ボイス
giọng nói
ボイスメッセージング ボイス・メッセージング
thông báo tiếng nói
ボイスコーデック ボイス・コーデック
giải nén giọng nói
上す のぼす
cho lên
母数 ぼすう
tham số
ぼくぜい
sự đoán, sự tiên đoán; sự bói toán, lời đoán đúng, lời đoán giỏi; sự đoán tài