没有数据
通知
无通知
マッチ (マッチ) — diêm
マッチ
diêm
燐寸
Hợp... vừa khớp với cái gì đó
マッチ箱 マッチばこ
hộp diêm
末茶 まっちゃ
bột trà xanh
マッチ棒 マッチぼう
que diêm
抹茶 まっちゃ
trà xanh dùng cho các nghi lễ.
抹茶色 まっちゃいろ
màu xanh matcha