没有数据
通知
无通知
マップ (マップ) — bản đồ.
マップ
bản đồ.
真っ二つ まっぷたつ
sự chia đôi, sự chia hai phần bằng nhau
真っ二つに まっぷたつに
ngay trong nửa
Googleマップ Googleマップ
Google Maps
10分 「じっぷん」「じゅっぷん」
10 phút
六分 ろっぷん
6 phút