没有数据
通知
无通知
ミクスト (ミクスト) — pha trộn; kết hợp
ミクスト
pha trộn
とすると とすると
nếu như vậy thì
とみて とみて
Cho rằng
かとみると かとみると
vừa mới... thì lập tức...; chẳng bao lâu sau
みく みく
dao, kiếm, hung khí sắc nhọn được dùng trong tội phạm
とみて星 とみてぼし
chòm sao Emptiness