Mazii
v2/ic_dictv2/ic_dict
搜索
v2/ic_learning_hubv2/ic_learning_hub
学习中心
v2/ic_translatev2/ic_translate
翻译
v2/ic_testv2/ic_test
测试
v2/ic_qav2/ic_qa
社区

v2/ic_newsv2/ic_news
消息
v2/ic_ai_speakingv2/ic_ai_speaking
AI口语

ic_upgradeic_upgrade
升级
v2/ic_settingv2/ic_setting
设置
ic_introic_intro
介绍
ic_affiliateic_affiliate联盟

Mazii搜索
icon

没有数据

通知

无通知

Enter ↵查询/翻译Esc关闭,保留当前结果

ミスト (ミスト) — mist

ミスト

han_viet ミスト han_viet
kind Danh từ
ic_diamond

Mist

图像搜索
ミスト

ミスト 的同义词

point霞; 霧; 靄

实践中使用 ミスト

搜索结果 ミスト

与 ミスト 相关的单词

ミスト発生装置 ミストはっせーそーち

máy tạo sương mù

とする とする

cộc, cọc, cọc trói; để thiếu sống; sự bị thiêu sống, đe nhỏ, cuộc thi có đánh cược; tiền đánh cược; tiền được cược, nguyên tắc, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), tiền đóng góp, tiền dấn vốn, đang lâm nguy, đang bị đe doạ, có quyền lợi nông thôn, thay đổi chỗ ở, thay đổi chỗ kinh doanh, đóng cọc; đỡ bằng cọc, (+ off, out) khoanh cọc, buộc vào cọc, đặt cược, góp vốn, dấn vốn

とます

làm giàu, làm giàu thêm, làm phong phú, làm tốt thêm, làm màu mỡ thêm; bón phân, cho vitamin vào (thức ăn, bánh mì...)

とすると とすると

nếu như vậy thì

とみて とみて

Cho rằng

Mazii

Mazii - 您值得信赖的日本伴侣

icon [email protected]
icon +1 (475) 522-7710
icon https://codi.jp
QRMazii Mobile适用于iOS和Android
QR扫描二维码下载应用
QRQR

关于玛兹伊

介绍 帮助 使用条款 隐私政策

主要特点

搜索 翻译 帮助 日本语能力考试 升级以使用此功能

其他产品

icon

通过看报纸学习日语

icon

从零开始学习日语

icon

日语能力考试五级练习平台

icon

Hanzii中文词典

icon

日语汉字学习

社交网络

iconiconiconiconiconicon

公用事业

iconiconicon