没有数据
通知
无通知
メーカ (メーカ) — nhà sản xuất.
メーカ
nhà sản xuất.
かえ かえ
người thay thế, vật thay thế, thế, thay thế, đổi
えんかん
đế hoa
しかえし
sự trả thù, sự trả đũa
あえか あえか
yếu mềm; yếu đuối; mỏng manh
始めから はじめから
từ sự bắt đầu