メートル (メートル) — mét; thuộc về mét.
メートル
Mét; thuộc về mét.
地下
100
メートル
まで
掘
る
Đào sâu 100 mét dưới lòng đất. .
Mét (m)
图像搜索

メートル 的同义词
实践中使用 メートル
搜索结果 メートル
米
gạo
米突
mét (mét (đồng hồ đo)) (mẫu (dạng) cũ (già))
メートル (メートル) — mét; thuộc về mét.

米
gạo
米突
mét (mét (đồng hồ đo)) (mẫu (dạng) cũ (già))