ランプ (ランプ) — đèn
ランプ
JLPTN1
Đèn
ランプ
が
消
えると
満充電
の
状態
になる
Khi đèn báo tắt là trạng thái đã sạc đầy pin.
Đường dốc lên.
LAMP (gói phần mềm)
Sự kết hợp của linux, apache, mysql và ngôn ngữ văn lệnh php hay perl hay python
Phần thịt mông
Nằm ở phần trên của xương hông trong phần thịt bò, gần với phần thăn và cũng được dùng để quay và nướng vì đây là loại thịt nạc mềm
Đèn (lamp)
图像搜索

实践中使用 ランプ
搜索结果 ランプ
洋灯
lamp
LAMP
phương pháp LAMP
